thợ thuyền
発音
北部
/tʰə̰ːʔ˨˩ tʰwiə̤n˨˩/
中部
/tʰə̰ː˨˨ tʰwiəŋ˧˧/
南部
/tʰəː˨˩˨ tʰwiəŋ˨˩/
労働者 enlaborers
名詞
労働者
laborers
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
労働者
接続・論理
肉体労働者や職人を指す一般的な呼称。
vi Nhiều thợ thuyền đang làm việc tại công trường.
ja 多くの労働者が現場で働いている。
構成
thợ / thuyền / 署船
▸
構成
thợ / thuyền / 署船
漢字
音節対応から推定
代表候補
署船
音節ごとの候補
thợ
署(𠏲 / 𣞍)
thuyền
船
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thợ cạo / thợ / thợ thủ công / thợ mỏ …
▸
類語
thợ cạo / thợ / thợ thủ công / thợ mỏ …
用法
người thợ / thợ săn / thợ máy / múa rìu qua mắt thợ …
▸
用法
người thợ / thợ săn / thợ máy / múa rìu qua mắt thợ …