thợ máy
発音
北部
/tʰə̰ːʔ˨˩ maj˧˥/
中部
/tʰə̰ː˨˨ ma̰j˩˧/
南部
/tʰəː˨˩˨ maj˧˥/
音声
整備士 enmechanic
名詞
整備士
mechanic
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
整備士
接続・論理
機械のメンテナンスや修理、操作を専門とする熟練労働者。
vi Anh ấy là một thợ máy giỏi với nhiều năm kinh nghiệm.
ja 彼は経験豊富な熟練の整備士だ。
構成
thợ / máy / thợ + máy の複合 …
▸
構成
thợ / máy / thợ + máy の複合 …
成り立ちthợ + máy の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
署𢵯
音節ごとの候補
thợ
署(𠏲 / 𣞍)
máy
𢵯(𣛠)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thở máy / thợ may / 整備士
▸
類語
thở máy / thợ may / 整備士
用法
người thợ / thợ săn / múa rìu qua mắt thợ / thợ cạo …
▸
用法
người thợ / thợ săn / múa rìu qua mắt thợ / thợ cạo …