đinh thuyền
発音
北部
/ɗïŋ˧˧ tʰwiə̤n˨˩/
中部
/ɗïn˧˥ tʰwiəŋ˧˧/
南部
/ɗɨn˧˧ tʰwiəŋ˨˩/
造船釘 enboat nail
名詞
造船釘
boat nail
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
造船釘
接続・論理
木造船の建造や修理に特化した釘。
vi Người thợ dùng đinh thuyền để ghép các tấm ván của con tàu lại với nhau.
ja 作業員は船の板を繋ぐために船用釘を使う。
構成
đinh / thuyền / 釘船
▸
構成
đinh / thuyền / 釘船
漢字
音節対応から推定
代表候補
釘船
音節ごとの候補
đinh
釘(叮 / 丁 / 疔)
thuyền
船
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
Đinh / đinh ốc / đinh mũ / đinh ghim …
▸
類語
Đinh / đinh ốc / đinh mũ / đinh ghim …
用法
chắc như đinh đóng cột / linh đinh / đinh tặc / đinh vít …
▸
用法
chắc như đinh đóng cột / linh đinh / đinh tặc / đinh vít …