đinh ghim
画鋲 enthumbtack
1 語義
2 構成語
名詞
画鋲
thumbtack
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
画鋲
紙を面などに留めるための、平らな頭を持つ短いピン。
vi Anh ấy dùng đinh ghim để đính tờ thông báo lên bảng.
ja 彼は掲示板に通知を留めるのに画鋲を使った。