thợ mỏ
音声
鉱夫 enminer
名詞
鉱夫
miner
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
鉱夫
鉱山で資源を採掘することを職業とする人。
vi Những người thợ mỏ đang làm việc chăm chỉ dưới lòng đất.
ja 鉱夫たちは地下で懸命に働いている。
構成
thợ / mỏ / 署㖼
▸
構成
thợ / mỏ / 署㖼
漢字
音節対応から推定
代表候補
署㖼
音節ごとの候補
thợ
署(𠏲 / 𣞍)
mỏ
㖼(𡎡 / 𡮘 / 𨪀)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thổ mộ / thợ cạo / thợ / thợ thủ công …
▸
類語
thổ mộ / thợ cạo / thợ / thợ thủ công …
用法
người thợ / thợ săn / thợ máy / múa rìu qua mắt thợ …
▸
用法
người thợ / thợ săn / thợ máy / múa rìu qua mắt thợ …