treo mỏ
発音
北部
/ʨɛw˧˧ mɔ̰˧˩˧/
中部
/tʂɛw˧˥ mɔ˧˩˨/
南部
/tʂɛw˧˧ mɔ˨˩˦/
飢える engo hungry
1 語義
2 構成語
unknown
飢える
go hungry
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
unknown
飢える
食べるものがないことをユーモラスに表現した言葉。
vi Nếu không tìm được việc làm thì cả nhà sẽ treo mỏ.
ja 仕事が見つからなければ、家族全員が飢えることになる。