thần chết
発音
北部
/tʰə̤n˨˩ ʨet˧˥/
中部
/tʰəŋ˧˧ ʨḛt˩˧/
南部
/tʰəŋ˨˩ ʨəːt˧˥/
音声
死神 enproper name
固有名詞
死神
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
死神
死を擬人化した存在。
vi Tên "thần chết" xuất hiện trong văn bản.
ja 「死神」という名称が文書に現れる。
構成
thần / chết / 神𣩁
▸
構成
thần / chết / 神𣩁
漢字
音節対応から推定
代表候補
神𣩁
音節ごとの候補
thần
神
chết
𣩁(𣩂)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
tinh thần / tâm thần / thần kinh / thiên thần …
▸
用法
tinh thần / tâm thần / thần kinh / thiên thần …