thấy
発音
北部
/tʰəj˧˥/
中部
/tʰə̰j˩˧/
南部
/tʰəj˧˥/
音声
見る ensee
動詞
見る
see
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
見る (see)
語義 1
動詞
見る
接続・論理
感覚を通して物事についての情報を得ることを表す動詞。
vi Tôi thấy một con chim đang bay trên trời.
ja 私は空を飛んでいる鳥を見ました。
所感 (feel)
語義 1
動詞
思う
既知の情報に基づき、ある感想や意見を持つこと。
vi Tôi thấy kế hoạch này rất khả thi.
ja この計画は非常に実行可能だと思う。
類語
thầy / thẩy / thảy / thây …
▸
類語
thầy / thẩy / thảy / thây …
用法
cảm thấy / nhìn thấy / cho thấy / nhận thấy …
▸
用法
cảm thấy / nhìn thấy / cho thấy / nhận thấy …