thường kỳ
音声
定期の enregular
形容詞
定期の
regular
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
定期の
性質・状態
定期的な間隔や期間で発生する物事。
vi Buổi họp thường kỳ của công ty diễn ra vào mỗi tháng.
ja 会社の定期会議は毎月行われる。
構成
thường / kỳ / 常奇
▸
構成
thường / kỳ / 常奇
漢字
音節対応から推定
代表候補
常奇
音節ごとの候補
thường
常
kỳ
奇
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
thường xuyên / bồi thường / thông thường / thường hay …
▸
用法
thường xuyên / bồi thường / thông thường / thường hay …