kỳ nghỉ
音声
休暇 envacation
名詞
休暇
vacation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
休暇
文化・固有名詞
仕事や勉強から離れ、休息やリラックスのために取る期間。
vi Gia đình tôi sẽ đi du lịch vào kỳ nghỉ hè này.
ja 私の家族はこの夏休みに旅行に行く予定です。
構成
kỳ / nghỉ
▸
構成
kỳ / nghỉ
類語
kỳ / Kỳ Cùng / kỳ tài / kỳ binh …
▸
類語
kỳ / Kỳ Cùng / kỳ tài / kỳ binh …
用法
kỳ thuỷ / hoa kỳ / kỳ anh / thổ nhĩ kỳ …
▸
用法
kỳ thuỷ / hoa kỳ / kỳ anh / thổ nhĩ kỳ …