thông hiệu
発音
北部
/tʰəwŋ˧˧ hiə̰ʔw˨˩/
中部
/tʰəwŋ˧˥ hiə̰w˨˨/
南部
/tʰəwŋ˧˧ hiəw˨˩˨/
音声
信号 ensignal
unknown
信号
signal
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
信号
コミュニケーションや相互識別のために使用される信号や記号の一種。
vi Họ sử dụng ánh sáng để làm thông hiệu cho nhau.
ja 彼らは互いに合図を送るために光を信号として使用している。
構成
thông / hiệu / 聰号
▸
構成
thông / hiệu / 聰号
漢字
音節対応から推定
代表候補
聰号
音節ごとの候補
thông
聰
hiệu
号(號 / 校 / 效 / 効)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thông hiểu / thông hiếu / hiệu / báo hiệu …
▸
類語
thông hiểu / thông hiếu / hiệu / báo hiệu …
用法
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …
▸
用法
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …