thân già
老体 enelderly self
名詞
老体
elderly self
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
老体
老人が自分自身を謙遜して呼ぶ言葉。
vi Thân già này không còn đủ sức để đi xa nữa.
ja この老体はもう遠出をする力がない。
構成
thân / già / 身伽
▸
構成
thân / già / 身伽
漢字
音節対応から推定
代表候補
身伽
音節ごとの候補
thân
身
già
伽(𦓅)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
bản thân / thân mình / thân thể / thân xác …
▸
用法
bản thân / thân mình / thân thể / thân xác …