tan nát
発音
北部
/taːn˧˧ naːt˧˥/
中部
/taːŋ˧˥ na̰ːk˩˧/
南部
/taːŋ˧˧ naːk˧˥/
音声
荒廃した enruined
形容詞
荒廃した
ruined
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
荒廃した
性質・状態
完全に破壊され、バラバラの状態であること。
vi Sau cơn bão, ngôi nhà đã bị tan nát.
ja 嵐の後、家は完全に荒廃してしまった。
構成
tan / nát / tan + nát の複合
▸
構成
tan / nát / tan + nát の複合
成り立ちtan + nát の複合
類語
tan / tan tác / tan rã / tan trường …
▸
類語
tan / tan tác / tan rã / tan trường …
用法
tan vỡ / đập tan / giòn tan / vỡ tan …
▸
用法
tan vỡ / đập tan / giòn tan / vỡ tan …