giòn tan
発音
北部
/zɔ̤n˨˩ taːn˧˧/
中部
/jɔŋ˧˧ taːŋ˧˥/
南部
/jɔŋ˨˩ taːŋ˧˧/
音声
パリパリ envery crispy
形容詞
パリパリ
very crispy
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
形容詞
パリパリ
性質・状態
非常に硬く、食べると簡単に割れる食感。
vi Những chiếc bánh quy này ăn rất giòn tan.
ja このクッキーは食べるとサクサクする。
語義 2
形容詞
よく響く音
鐘の音のように澄んで響く音。
vi Tiếng cười của cô ấy vang lên giòn tan như tiếng chuông.
ja 彼女の笑い声は、鈴のように明快に響いた。
構成
giòn / tan
▸
構成
giòn / tan
類語
giòn giã / giòn rụm / giòn
▸
類語
giòn giã / giòn rụm / giòn
用法
bánh quy giòn / tan vỡ / đập tan / vỡ tan …
▸
用法
bánh quy giòn / tan vỡ / đập tan / vỡ tan …