giòn rụm
音声
とてもサクサクした envery crispy
形容詞
とてもサクサクした
very crispy
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
とてもサクサクした
性質・状態
硬くてもろい食感で、噛むと鋭い音がすること。
vi Những miếng bánh quy này thật giòn rụm.
ja このクッキーはとてもパリパリしている。
構成
giòn
▸
構成
giòn
類語
giòn tan / giòn giã / giòn
▸
類語
giòn tan / giòn giã / giòn
用法
bánh quy giòn
▸
用法
bánh quy giòn