dốt nát
発音
北部
/zot˧˥ naːt˧˥/
中部
/jo̰k˩˧ na̰ːk˩˧/
南部
/jok˧˥ naːk˧˥/
音声
無知な enignorant
形容詞
無知な
ignorant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
無知な
性質・状態
特定の知識や情報、正式な教育が欠けている状態。
vi Chúng ta không nên dốt nát về các vấn đề môi trường.
ja 環境問題に対して無知であってはならない。
構成
dốt / nát
▸
構成
dốt / nát
類語
dột nát / trống rỗng / mít / ngu dốt …
▸
類語
dột nát / trống rỗng / mít / ngu dốt …
用法
nát bét / mục nát / nát nhàu / đổ nát
▸
用法
nát bét / mục nát / nát nhàu / đổ nát