thối nát
発音
北部
/tʰoj˧˥ naːt˧˥/
中部
/tʰo̰j˩˧ na̰ːk˩˧/
南部
/tʰoj˧˥ naːk˧˥/
音声
腐った enrotten
形容詞
腐った
rotten
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
形容詞
腐った
性質・状態
食品などが完全に分解され腐敗した状態。
vi Những quả táo này đã thối nát hết rồi.
ja このリンゴは全部腐っている。
語義 2
形容詞
腐敗した
システム内の重大な道徳的腐敗。
vi Xã hội lên án những hành vi thối nát.
ja 社会は腐敗した行為を非難する。
構成
thối / nát
▸
構成
thối / nát
類語
nhàu nát / đồng nát / dốt nát / tan nát …
▸
類語
nhàu nát / đồng nát / dốt nát / tan nát …
用法
phá thối / ngón tay thối / hôi thối / thối tha …
▸
用法
phá thối / ngón tay thối / hôi thối / thối tha …