tối nghĩa
発音
北部
/toj˧˥ ŋiʔiə˧˥/
中部
/to̰j˩˧ ŋiə˧˩˨/
南部
/toj˧˥ ŋiə˨˩˦/
音声
曖昧な enobscure; ambiguous
形容詞
曖昧な
obscure; ambiguous
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
曖昧な
性質・状態
複数の解釈が可能で、理解しにくいこと。
vi Đoạn văn này quá tối nghĩa nên tôi không thể hiểu được ý tác giả.
ja この段落はあまりに曖昧で、著者の意図が理解できない。
構成
tối / nghĩa / tối + nghĩa の複合 …
▸
構成
tối / nghĩa / tối + nghĩa の複合 …
成り立ちtối + nghĩa の複合
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
最義
音節ごとの候補
tối
最
nghĩa
義
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
mờ mịt / vu vơ / tù mù / mông lung …
▸
類語
mờ mịt / vu vơ / tù mù / mông lung …
用法
buổi tối / bóng tối / ăn tối / tối tăm …
▸
用法
buổi tối / bóng tối / ăn tối / tối tăm …