tóc giả
音声
かつら enwig
名詞
かつら
wig
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
かつら
美容目的で頭にかぶる人工の髪の毛。
vi Cô ấy chọn một bộ tóc giả dài để thay đổi phong cách.
ja 彼女はスタイルを変えるために長いかつらを選んだ。
構成
tóc / giả
▸
構成
tóc / giả
類語
tóc / tóc bạc / tóc sâu / tóc máu …
▸
類語
tóc / tóc bạc / tóc sâu / tóc máu …
用法
cắt tóc / hớt tóc / tóc mây / tóc xanh …
▸
用法
cắt tóc / hớt tóc / tóc mây / tóc xanh …