răng giả
発音
北部
/zaŋ˧˧ za̰ː˧˩˧/
中部
/ʐaŋ˧˥ jaː˧˩˨/
南部
/ɹaŋ˧˧ jaː˨˩˦/
入れ歯 endentures
1 語義
2 構成語
名詞
入れ歯
dentures
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
入れ歯
接続・論理
失った天然の歯を補うために作られた人工の歯。
vi Ông tôi thường tháo răng giả ra trước khi đi ngủ.
ja 祖父は寝る前に入れ歯を外すのが習慣だ。