tình nương
想い人 enfemale sweetheart
名詞
想い人
female sweetheart
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
想い人
関係
女性の恋人、想い人。
vi Chàng trai đang viết một bức thư đầy tình cảm cho tình nương của mình.
ja 青年は恋人に愛情のこもった手紙を書いている。
構成
tình / nương / 漢越語。漢字は 情娘 …
▸
構成
tình / nương / 漢越語。漢字は 情娘 …
成り立ち漢越語。漢字は 情娘
漢字
出典照合済み
代表候補
情娘
音節ごとの候補
tình
情
nương
娘
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
恋人
▸
類語
恋人
用法
tình yêu / tình cảm / biểu tình / nhân tình …
▸
用法
tình yêu / tình cảm / biểu tình / nhân tình …