quai xanh vành chảo
発音
北部
/kwaːj˧˧ sajŋ˧˧ va̤jŋ˨˩ ʨa̰ːw˧˩˧/
中部
/kwaːj˧˥ san˧˥ jan˧˧ ʨaːw˧˩˨/
南部
/waːj˧˧ san˧˧ jan˨˩ ʨaːw˨˩˦/
毒舌の女 ensharp-tongued woman
proverb
毒舌の女
sharp-tongued woman
1 語義
4 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
proverb
毒舌の女 基本動詞
口が達者で、きつい言い方をする女性。
vi Mọi người đều e ngại cô ta vì tính tình quai xanh vành chảo.
ja 彼女は毒舌家なので、皆が彼女を敬遠している。
構成
quai / xanh / vành …
▸
構成
quai / xanh / vành …
漢字
音節対応から推定
代表候補
乖撑栐𨥿
音節ごとの候補
quai
乖(𠱅)
xanh
撑
vành
栐(鑅)
chảo
𨥿
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
quai hàm / quai / quai mồm / quai nón …
▸
類語
quai hàm / quai / quai mồm / quai nón …
用法
nón quai thao / râu quai nón / quai bị / xương quai xanh …
▸
用法
nón quai thao / râu quai nón / quai bị / xương quai xanh …