xương quai xanh
鎖骨 encollarbone
名詞
鎖骨
collarbone
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
鎖骨
接続・論理
胸部の上部にあり、肩をつなぐ長い骨。
vi Cô ấy có xương quai xanh rất đẹp.
ja 彼女の鎖骨はとても美しい。
構成
xương / quai / xanh …
▸
構成
xương / quai / xanh …
漢字
音節対応から推定
代表候補
𩩪乖撑
音節ごとの候補
xương
𩩪(𩩫)
quai
乖(𠱅)
xanh
撑
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
xương đòn
▸
類語
xương đòn
用法
xương sống / khung xương / xương dăm / xương xẩu …
▸
用法
xương sống / khung xương / xương dăm / xương xẩu …