phở áp chảo
発音
北部
/fə̰ː˧˩˧ aːp˧˥ ʨa̰ːw˧˩˧/
中部
/fəː˧˩˨ a̰ːp˩˧ ʨaːw˧˩˨/
南部
/fəː˨˩˦ aːp˧˥ ʨaːw˨˩˦/
焼きフォー enstir-fried pho
名詞
焼きフォー
stir-fried pho
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
焼きフォー
接続・論理
材料をフライパンでさっと炒めたベトナム風麺料理。
vi Chúng tôi đã ăn phở áp chảo vào bữa trưa.
ja 昼食に焼きフォーを食べた。
構成
phở / áp / chảo …
▸
構成
phở / áp / chảo …
漢字
音節対応から推定
代表候補
頗壓𨥿
音節ごとの候補
phở
頗(𡂄)
áp
壓
chảo
𨥿
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ảo tung chảo / lòng chảo / cái chảo / nồi niêu xoong chảo …
▸
類語
ảo tung chảo / lòng chảo / cái chảo / nồi niêu xoong chảo …
用法
ăn phở / bánh phở / phở không người lái / phở cuốn …
▸
用法
ăn phở / bánh phở / phở không người lái / phở cuốn …