quá chừng
発音
北部
/kwaː˧˥ ʨɨ̤ŋ˨˩/
中部
/kwa̰ː˩˧ ʨɨŋ˧˧/
南部
/waː˧˥ ʨɨŋ˨˩/
音声
とても enimmensely; extremely
副詞
とても
immensely; extremely
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
とても
接続・論理
物事の程度が非常に大きい様子。
vi Tôi vui quá chừng khi gặp lại bạn.
ja あなたにまた会えてとても嬉しい。
構成
quá / chừng / 過澄
▸
構成
quá / chừng / 過澄
漢字
音節対応から推定
代表候補
過澄
音節ごとの候補
quá
過
chừng
澄
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phỏng chừng / đoán chừng / không biết chừng / ước chừng …
▸
類語
phỏng chừng / đoán chừng / không biết chừng / ước chừng …
用法
quá khứ / quá sức / thái quá / quá giang …
▸
用法
quá khứ / quá sức / thái quá / quá giang …