không biết chừng
発音
北部
/xəwŋ˧˧ ɓiət˧˥ ʨɨ̤ŋ˨˩/
中部
/kʰəwŋ˧˥ ɓiə̰k˩˧ ʨɨŋ˧˧/
南部
/kʰəwŋ˧˧ ɓiək˧˥ ʨɨŋ˨˩/
音声
もしかしたら enwho knows
副詞
もしかしたら
who knows
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
もしかしたら 接続・論理
何かが起こる可能性があるが確実ではないこと
vi Trời đang mây, không biết chừng lát nữa sẽ mưa.
ja 曇っているね、もしかしたら後で雨が降るかもしれない。
構成
không / biết chừng / 空別澄
▸
構成
không / biết chừng / 空別澄
漢字
音節対応から推定
代表候補
空別澄
音節ごとの候補
không
空
biết
別
chừng
澄
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phỏng chừng / đoán chừng / quá chừng / ước chừng …
▸
類語
phỏng chừng / đoán chừng / quá chừng / ước chừng …
用法
không ai / không gian / không khí / không bao giờ …
▸
用法
không ai / không gian / không khí / không bao giờ …