lừng chừng
発音
北部
/lɨ̤ŋ˨˩ ʨɨ̤ŋ˨˩/
中部
/lɨŋ˧˧ ʨɨŋ˧˧/
南部
/lɨŋ˨˩ ʨɨŋ˨˩/
優柔不断 enirresolute
形容詞
優柔不断
irresolute
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
優柔不断
性質・状態
決断を下せず、物事をためらっている状態。
vi Anh ấy vẫn còn lừng chừng chưa đưa ra quyết định cuối cùng.
ja 彼はまだ優柔不断で、最終的な決断を下していない。
構成
lừng / chừng / 㖫澄
▸
構成
lừng / chừng / 㖫澄
漢字
音節対応から推定
代表候補
㖫澄
音節ごとの候補
lừng
㖫(𤊥)
chừng
澄
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lững chững / lưng chừng / lừng danh / lừng lẫy …
▸
類語
lững chững / lưng chừng / lừng danh / lừng lẫy …
用法
lẫy lừng / sóng lừng / vang lừng / thơm lừng …
▸
用法
lẫy lừng / sóng lừng / vang lừng / thơm lừng …