vang lừng
発音
北部
/vaːŋ˧˧ lɨ̤ŋ˨˩/
中部
/jaːŋ˧˥ lɨŋ˧˧/
南部
/jaːŋ˧˧ lɨŋ˨˩/
音声
鳴り響く enresounding; renowned
形容詞
鳴り響く
resounding; renowned
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
鳴り響く
性質・状態
音や声が非常に大きく遠くまで響くこと。名声が高いこと。
vi Tiếng hò reo vang lừng khắp cả sân vận động.
ja 競技場中に歓声が鳴り響いた。
構成
vang / lừng / vang + lừng の複合 …
▸
構成
vang / lừng / vang + lừng の複合 …
成り立ちvang + lừng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
㘇㖫
音節ごとの候補
vang
㘇(𤾔)
lừng
㖫(𤊥)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vang / vang dội / vang vọng / vang dậy …
▸
類語
vang / vang dội / vang vọng / vang dậy …
用法
rượu vang / tiếng vang / hoà vang / vẻ vang …
▸
用法
rượu vang / tiếng vang / hoà vang / vẻ vang …