phụ trội
発音
北部
/fṵʔ˨˩ ʨo̰ʔj˨˩/
中部
/fṵ˨˨ tʂo̰j˨˨/
南部
/fu˨˩˨ tʂoj˨˩˨/
音声
補足する ensupplement
動詞
補足する
supplement
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
動詞
語義 1
動詞
補足する
性質・状態
追加分を提供したり、不足分を補うこと。
vi Khoản tiền lãi sẽ phụ trội thêm vào tài khoản của bạn.
ja 利息分があなたのアカウントに付加される。
形容詞
語義 2
形容詞
追加の
標準や規定を超えた追加的なもの。
vi Bạn sẽ phải trả thêm một khoản phí phụ trội cho dịch vụ này.
ja このサービスには追加料金を支払わなければならない。
構成
phụ / trội / 輔
▸
構成
phụ / trội / 輔
漢字
出典照合済み
代表候補
輔
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
phủ trời / vượt trội / nổi trội / tính trội …
▸
類語
phủ trời / vượt trội / nổi trội / tính trội …
用法
phụ nữ / phụ huynh / sư phụ / tổ phụ
▸
用法
phụ nữ / phụ huynh / sư phụ / tổ phụ