tính trội
音声
優性 endominant
形容詞
優性
dominant
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
形容詞
優性
性質・状態
たった一つの遺伝子でも形質として現れる遺伝的特徴。
vi Màu mắt nâu thường là một tính trội trong di truyền học.
ja 茶色の目は遺伝学において優性形質であることが多い。
語義 2
形容詞
tính trội
構成
tính / trội / 性
▸
構成
tính / trội / 性
漢字
出典照合済み
代表候補
性
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
vượt trội / phụ trội / nổi trội / chơi trội
▸
類語
vượt trội / phụ trội / nổi trội / chơi trội
用法
máy tính / âm tính / tính toán / máy vi tính
▸
用法
máy tính / âm tính / tính toán / máy vi tính