máy vi tính
発音
北部
/maj˧˥ vi˧˧ tïŋ˧˥/
中部
/ma̰j˩˧ ji˧˥ tḭ̈n˩˧/
南部
/maj˧˥ ji˧˧ tɨn˧˥/
音声
コンピュータ encomputer
名詞
コンピュータ
computer
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
コンピュータ
IT/オンライン
あらかじめ入れられたプログラムに従ってデータを処理・保存できる電子機器。
vi Anh ấy dùng máy vi tính để xử lý dữ liệu.
ja 彼はコンピューターを使ってデータを処理します。
語義 2
名詞
マイクロコンピュータ
一度に一人が使うように設計された小型のコンピューター。
vi Chiếc máy vi tính này phù hợp cho công việc văn phòng.
ja このパーソナルコンピューターは事務作業に適しています。
構成
máy / vi tính
▸
構成
máy / vi tính
類語
PC / パソコン
▸
類語
PC / パソコン
用法
máy bay / xe máy / nhà máy / máy tính
▸
用法
máy bay / xe máy / nhà máy / máy tính