trội
発音
北部
/ʨo̰ʔj˨˩/
中部
/tʂo̰j˨˨/
南部
/tʂoj˨˩˨/
卓越した enoutstanding
3 語義
形容詞
卓越した
outstanding
詳細
3 語義
▸
詳細
3 語義
形容詞
語義 1
形容詞
卓越した
性質・状態
質や性能が他より優れていること。
vi Anh ấy là một học sinh trội trong lớp.
ja 彼はクラスで非常に卓越した生徒だ。
語義 2
形容詞
優性
他の形質に対して優先的に発現する遺伝的形質。
vi Đây là một gen trội nên nó sẽ biểu hiện ra bên ngoài.
ja これは優性遺伝子なので、外見に現れる。
動詞
語義 3
動詞
凌駕する
数や質、能力で他を上回ること。
vi Khả năng của anh ấy đã trội hơn hẳn những người khác.
ja 彼の能力は明らかに他を凌駕している。