vượt trội
発音
北部
/vɨə̰ʔt˨˩ ʨo̰ʔj˨˩/
中部
/jɨə̰k˨˨ tʂo̰j˨˨/
南部
/jɨək˨˩˨ tʂoj˨˩˨/
音声
上回る ensurpass
動詞
上回る
surpass
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
動詞
語義 1
動詞
上回る 性質・状態
他者よりも優れた能力や結果を示すこと。
vi Đội bóng của chúng tôi đã vượt trội hơn đối thủ trong suốt trận đấu.
ja 私たちのチームは試合中、終始相手を凌駕していた。
形容詞
語義 2
形容詞
優れた
他より著しく優れている性質。
vi Anh ấy có khả năng ngoại ngữ vượt trội so với bạn bè.
ja 彼は友人たちより優れた外国語能力を持っている。
構成
vượt / trội
▸
構成
vượt / trội
類語
phụ trội / nổi trội / tính trội / chơi trội
▸
類語
phụ trội / nổi trội / tính trội / chơi trội
用法
vượt biên / vượt cạn / vượt qua / vượt bậc
▸
用法
vượt biên / vượt cạn / vượt qua / vượt bậc