nghiêng nước
発音
北部
/ŋiəŋ˧˧ nɨək˧˥/
中部
/ŋiəŋ˧˥ nɨə̰k˩˧/
南部
/ŋiəŋ˧˧ nɨək˧˥/
音声
傾国 enstunningly beautiful
unknown
傾国
stunningly beautiful
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
傾国
一国を傾かせるほどの比類なき美しさの比喩。
vi Nàng có một vẻ đẹp nghiêng nước nghiêng thành.
ja 彼女は絶世の美女である。
構成
nghiêng / nước
▸
構成
nghiêng / nước
類語
nghiêng / nghiêng mình / nghiêng ngả / nghiêng thành đổ nước …
▸
類語
nghiêng / nghiêng mình / nghiêng ngả / nghiêng thành đổ nước …
用法
nghiêng nước nghiêng thành / mặt phẳng nghiêng / tháp nghiêng pisa / nằm nghiêng …
▸
用法
nghiêng nước nghiêng thành / mặt phẳng nghiêng / tháp nghiêng pisa / nằm nghiêng …