nằm nghiêng
発音
北部
/na̤m˨˩ ŋiəŋ˧˧/
中部
/nam˧˧ ŋiəŋ˧˥/
南部
/nam˨˩ ŋiəŋ˧˧/
音声
横向きに寝る enlie on side
unknown
横向きに寝る
lie on side
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
横向きに寝る
仰向けやうつ伏せではなく、身体を横向きにして休むこと。
vi Bác sĩ khuyên bệnh nhân nên nằm nghiêng khi ngủ.
ja 医者は患者に、寝るときは横向きになるよう勧めた。
構成
nằm / nghiêng
▸
構成
nằm / nghiêng
類語
nằm / nằm xuống / nằm dài / nằm sấp …
▸
類語
nằm / nằm xuống / nằm dài / nằm sấp …
用法
nằm mơ / ăn nằm / nằm ngủ / ăn dầm nằm dề …
▸
用法
nằm mơ / ăn nằm / nằm ngủ / ăn dầm nằm dề …