tháp nghiêng pisa
音声
ピサの斜塔 enproper name
固有名詞
ピサの斜塔
proper name
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
ピサの斜塔
ピサの斜塔。
vi Tên "tháp nghiêng pisa" xuất hiện trong văn bản.
ja 「ピサの斜塔」という名称が文書に現れる。