ngựa hồng
鹿毛の馬 enbay horse
名詞
鹿毛の馬
bay horse
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
鹿毛の馬
赤茶色の体に足が黒い特徴を持つ馬の一種。
vi Con ngựa hồng đang ung dung gặm cỏ trên cánh đồng.
ja 鹿毛の馬が牧草地でゆっくりと草を食べている。
構成
ngựa / hồng / 馭紅
▸
構成
ngựa / hồng / 馭紅
漢字
音節対応から推定
代表候補
馭紅
音節ごとの候補
ngựa
馭
hồng
紅
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngựa / ngựa ô / ngựa nghẽo / ngựa xe như nước …
▸
類語
ngựa / ngựa ô / ngựa nghẽo / ngựa xe như nước …
用法
ngã ngựa / vành móng ngựa / xe ngựa / đầu trâu mặt ngựa …
▸
用法
ngã ngựa / vành móng ngựa / xe ngựa / đầu trâu mặt ngựa …