ngựa gỗ
発音
北部
/ŋɨ̰ʔə˨˩ ɣoʔo˧˥/
中部
/ŋɨ̰ə˨˨ ɣo˧˩˨/
南部
/ŋɨə˨˩˨ ɣo˨˩˦/
音声
木馬 enwooden horse
名詞
木馬
wooden horse
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
木馬
接続・論理
馬の形をした木製のおもちゃまたは飾り。
vi Đứa trẻ đang chơi với một con ngựa gỗ.
ja 子供が木馬で遊んでいる。
構成
ngựa / gỗ / 馭楛
▸
構成
ngựa / gỗ / 馭楛
漢字
音節対応から推定
代表候補
馭楛
音節ごとの候補
ngựa
馭
gỗ
楛
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngựa / ngựa ô / ngựa nghẽo / ngựa xe như nước …
▸
類語
ngựa / ngựa ô / ngựa nghẽo / ngựa xe như nước …
用法
ngã ngựa / vành móng ngựa / xe ngựa / đầu trâu mặt ngựa …
▸
用法
ngã ngựa / vành móng ngựa / xe ngựa / đầu trâu mặt ngựa …