ngựa nghẽo
発音
北部
/ŋɨ̰ʔə˨˩ ŋɛʔɛw˧˥/
中部
/ŋɨ̰ə˨˨ ŋɛw˧˩˨/
南部
/ŋɨə˨˩˨ ŋɛw˨˩˦/
音声
ぐらぐらする enunstable
unknown
ぐらぐらする
unstable
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
ぐらぐらする
しっかりしておらず、揺れやすく不安定な様子。
vi Chiếc bàn này trông rất ngựa nghẽo và không vững.
ja このテーブルはとてもぐらぐらして不安定だ。
構成
ngựa / nghẽo
▸
構成
ngựa / nghẽo
類語
lung lay / trật trệu / xiêu vẹo / trộc trệch …
▸
類語
lung lay / trật trệu / xiêu vẹo / trộc trệch …
用法
ngã ngựa / vành móng ngựa / xe ngựa / đầu trâu mặt ngựa
▸
用法
ngã ngựa / vành móng ngựa / xe ngựa / đầu trâu mặt ngựa