xiêu vẹo
発音
北部
/siəw˧˧ vɛ̰ʔw˨˩/
中部
/siəw˧˥ jɛ̰w˨˨/
南部
/siəw˧˧ jɛw˨˩˨/
音声
ぐらぐら enrickety or unstable
形容詞
ぐらぐら
rickety or unstable
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ぐらぐら
性質・状態
弱く、倒れやすい構造や物体。
vi Ngôi nhà cũ nát trông thật xiêu vẹo.
ja 古びた家が今にも倒れそうだ。
構成
xiêu / vẹo
▸
構成
xiêu / vẹo
類語
lung lay / ngựa nghẽo / trật trệu / trộc trệch …
▸
類語
lung lay / ngựa nghẽo / trật trệu / trộc trệch …
用法
hồn xiêu phách lạc / chân nam đá chân xiêu / phách lạc hồn xiêu / liêu xiêu …
▸
用法
hồn xiêu phách lạc / chân nam đá chân xiêu / phách lạc hồn xiêu / liêu xiêu …