phách lạc hồn xiêu
発音
北部
/fajk˧˥ la̰ːʔk˨˩ ho̤n˨˩ siəw˧˧/
中部
/fa̰t˩˧ la̰ːk˨˨ hoŋ˧˧ siəw˧˥/
南部
/fat˧˥ laːk˨˩˨ hoŋ˨˩ siəw˧˧/
肝を冷やす enscared out of one's wits
unknown
肝を冷やす
scared out of one's wits
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
4 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
肝を冷やす 接続・論理
恐怖や衝撃で魂が抜け出るような、非常に驚いた状態。
vi Cảnh tượng đó khiến anh ta phách lạc hồn xiêu.
ja その光景を見て彼は肝を冷やした。
構成
phách / lạc / hồn …
▸
構成
phách / lạc / hồn …
類語
phách / phách quế hồn mai / phách trăng / chân nam đá chân xiêu …
▸
類語
phách / phách quế hồn mai / phách trăng / chân nam đá chân xiêu …
用法
nói phách / hồn xiêu phách lạc / khí phách / hồn phách …
▸
用法
nói phách / hồn xiêu phách lạc / khí phách / hồn phách …