liên lạc
発音
北部
/liən˧˧ la̰ːʔk˨˩/
中部
/liəŋ˧˥ la̰ːk˨˨/
南部
/liəŋ˧˧ laːk˨˩˨/
音声
接続 enconnect
動詞
接続
connect
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
動詞
連絡する
情報のやり取りや、定期的な連絡を保つ行為。
vi Chúng tôi vẫn thường xuyên liên lạc với nhau qua điện thoại.
ja 私たちは電話で頻繁に連絡を取り合っている。
語義 2
動詞
つなぐ
基本動詞
円滑なシステムを構築するために、異なる地点や部位を接続する。
vi Hệ thống mới giúp liên lạc các bộ phận lại với nhau một cách thông suốt.
ja 新しいシステムは各部署を円滑につないでくれる。
構成
liên / lạc
▸
構成
liên / lạc
類語
接続 / 連絡
▸
類語
接続 / 連絡
用法
theo dõi liên lạc / bộ đội thông tin liên lạc / bắt liên lạc / liên bang …
▸
用法
theo dõi liên lạc / bộ đội thông tin liên lạc / bắt liên lạc / liên bang …