nỗi nhục
屈辱 enhumiliation
名詞
屈辱
humiliation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
屈辱
a deep sense of shame or humiliation.
構成
nỗi / nhục / 挼蓐
▸
構成
nỗi / nhục / 挼蓐
漢字
音節対応から推定
代表候補
挼蓐
音節ごとの候補
nỗi
挼
nhục
蓐
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nỗi / nỗi niềm / nỗi lòng / nỗi nhà …
▸
類語
nỗi / nỗi niềm / nỗi lòng / nỗi nhà …
用法
giải quyết nỗi buồn / khổ nỗi / ngặt nỗi / ngán nỗi …
▸
用法
giải quyết nỗi buồn / khổ nỗi / ngặt nỗi / ngán nỗi …