nỗi nhà
発音
北部
/noʔoj˧˥ ɲa̤ː˨˩/
中部
/noj˧˩˨ ɲaː˧˧/
南部
/noj˨˩˦ ɲaː˨˩/
音声
家庭の事情 enfamily situation
名詞
家庭の事情
family situation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
家庭の事情
接続・論理
個人の家庭内に存在する具体的な事情や状況。
vi Anh ấy đang lo lắng về nỗi nhà.
ja 彼は家庭の事情を心配している。
構成
nỗi / nhà / 挼茹
▸
構成
nỗi / nhà / 挼茹
漢字
音節対応から推定
代表候補
挼茹
音節ごとの候補
nỗi
挼
nhà
茹
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nỗi / nỗi niềm / nỗi lòng / nỗi nhà báo đáp …
▸
類語
nỗi / nỗi niềm / nỗi lòng / nỗi nhà báo đáp …
用法
giải quyết nỗi buồn / khổ nỗi / ngặt nỗi / ngán nỗi …
▸
用法
giải quyết nỗi buồn / khổ nỗi / ngặt nỗi / ngán nỗi …