mục đích
発音
北部
/mṵʔk˨˩ ɗïk˧˥/
中部
/mṵk˨˨ ɗḭ̈t˩˧/
南部
/muk˨˩˨ ɗɨt˧˥/
音声
目的 entarget goal
名詞
目的
target goal
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
目的
接続・論理
人が行動を通して達成しようとする目標・到達点・具体的な意図。
vi Mục đích của anh ấy là hoàn thành dự án đúng hạn.
ja 彼の目的はプロジェクトを期限どおりに終えることです。
構成
mục / đích / 漢越語。漢字は 目的 …
▸
構成
mục / đích / 漢越語。漢字は 目的 …
成り立ち漢越語。漢字は 目的
漢字
出典照合済み
代表候補
目的
音節ごとの候補
mục
目
đích
的(嫡)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
ý định / ý đồ / chủ đích / chủ ý …
▸
類語
ý định / ý đồ / chủ đích / chủ ý …
用法
mục đích luận / danh mục / mục vụ / hạng mục …
▸
用法
mục đích luận / danh mục / mục vụ / hạng mục …