mục đích luận
音声
目的論 enteleology
名詞
目的論
teleology
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
目的論
接続・論理
物事を最終的な目的や目標に基づいて説明する哲学的理論。
vi Ông ấy nghiên cứu về mục đích luận trong triết học hiện đại.
ja 彼は現代哲学における目的論を研究している。
構成
mục đích / luận / 漢越語。漢字は 目的論 …
▸
構成
mục đích / luận / 漢越語。漢字は 目的論 …
成り立ち漢越語。漢字は 目的論
漢字
出典照合済み
代表候補
目的論
音節ごとの候補
mục
目
đích
的(嫡)
luận
論
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
目的論
▸
類語
目的論
用法
thảo luận / dư luận / lập luận / luận tội
▸
用法
thảo luận / dư luận / lập luận / luận tội