khốn nỗi
発音
北部
/xon˧˥ noʔoj˧˥/
中部
/kʰo̰ŋ˩˧ noj˧˩˨/
南部
/kʰoŋ˧˥ noj˨˩˦/
あいにく enunfortunately
形容詞
あいにく
unfortunately
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
あいにく
性質・状態
不運な状況や予期せぬ結果に対する遺憾や挫折感。
vi Tôi muốn giúp anh, khốn nỗi tôi cũng đang gặp khó khăn.
ja 手伝いたいが、あいにく私も困難な状況にある。
構成
khốn / nỗi / 困挼
▸
構成
khốn / nỗi / 困挼
漢字
音節対応から推定
代表候補
困挼
音節ごとの候補
khốn
困
nỗi
挼
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khốn nạn / khốn đốn / khốn cực / khốn khó …
▸
類語
khốn nạn / khốn đốn / khốn cực / khốn khó …
用法
khốn khổ / nguy khốn / khốn kiếp / giải quyết nỗi buồn …
▸
用法
khốn khổ / nguy khốn / khốn kiếp / giải quyết nỗi buồn …