khốn cùng
発音
北部
/xon˧˥ kṳŋ˨˩/
中部
/kʰo̰ŋ˩˧ kuŋ˧˧/
南部
/kʰoŋ˧˥ kuŋ˨˩/
音声
惨めな enmiserable
形容詞
惨めな
miserable
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
惨めな
性質・状態
非常に苦しく、極貧で絶望的な様子。
vi Gia đình họ đang lâm vào hoàn cảnh khốn cùng.
ja 彼らの家族は窮状に陥っている。
構成
khốn / cùng / 漢越語。漢字は 困窮 …
▸
構成
khốn / cùng / 漢越語。漢字は 困窮 …
成り立ち漢越語。漢字は 困窮
漢字
出典照合済み
代表候補
困窮
音節ごとの候補
khốn
困
cùng
窮
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
khôn cùng / nghèo khổ / khốn khó / thất cơ lỡ vận …
▸
類語
khôn cùng / nghèo khổ / khốn khó / thất cơ lỡ vận …
用法
khốn khổ / nguy khốn / khốn kiếp / cuối cùng …
▸
用法
khốn khổ / nguy khốn / khốn kiếp / cuối cùng …