hồng lạc
発音
北部
/hə̤wŋ˨˩ la̰ːʔk˨˩/
中部
/həwŋ˧˧ la̰ːk˨˨/
南部
/həwŋ˨˩ laːk˨˩˨/
音声
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
特定の対象を指す固有名詞。
vi Tên "hồng lạc" xuất hiện trong văn bản.
ja 鴻落という名前が文書に現れる。
構成
hồng / lạc / 紅落
▸
構成
hồng / lạc / 紅落
漢字
音節対応から推定
代表候補
紅落
音節ごとの候補
hồng
紅
lạc
落(樂 / 鉻)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
hoa hồng / hồng bàng / bụi hồng / hồng trần …
▸
用法
hoa hồng / hồng bàng / bụi hồng / hồng trần …