hình thanh
音声
形声文字 enphono-semantic compound
名詞
形声文字
phono-semantic compound
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
形声文字
学校生活・教育
School
意味を表す部分と発音を表す部分からなる漢字。
vi Phần lớn chữ Hán được cấu tạo theo kiểu hình thanh.
ja ほとんどの漢字は形声文字として構成されている。
構成
hình / thanh / 漢越語。漢字は 形聲 …
▸
構成
hình / thanh / 漢越語。漢字は 形聲 …
成り立ち漢越語。漢字は 形聲
漢字
出典照合済み
代表候補
形聲
音節ごとの候補
hình
形
thanh
聲
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hình thành
▸
類語
hình thành
用法
hình ảnh / truyền hình / chụp hình / hình mẫu …
▸
用法
hình ảnh / truyền hình / chụp hình / hình mẫu …